hydrated oxide

hydrated oxide

A student adds water to a hydrated oxide in a chemistry experiment.

Định nghĩa

Danh từ: Hợp chất của một oxit với nước. Nói cách khác, "hydrated oxide" một chất hóa học được hình thành khi một oxit kết hợp với các phân tử nước, thường dẫn đến sự hình thành một hydroxide hoặc một dạng ngậm nước của oxit.

dụ sử dụng
  • (Oxit sắt(III) có thể tạo thành một hydrated oxide được gọi là gỉ sắt.)
  • (Nhà hóa học đã nghiên cứu các tính chất của hydrated oxide của nhôm, còn được gọi là nhôm hydroxide.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học vô cơ, "hydrated oxide" thường được dùng để mô tả các hợp chất trung gian giữa oxit hydroxide, chẳng hạn như khi oxit kim loại hấp thụ nước từ không khí.
  • Thuật ngữ này ít phổ biến hơn "hydroxide", nhưng vẫn được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật để nhấn mạnh thành phần nước trong cấu trúc.
Biến thể từ gần giống
  • Hydroxide (Danh từ): Hợp chất chứa nhóm OH⁻, thường sản phẩm cuối cùng của quá trình hydrated oxide.
    • Sodium hydroxide is a strong base. (Natri hydroxide một bazơ mạnh.)
  • Oxide (Danh từ): Hợp chất của oxy với một nguyên tố khác.
    • Carbon dioxide is an oxide of carbon. (Cacbon dioxide một oxit của cacbon.)
Từ đồng nghĩa
  • Hydroxide: Mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa, "hydroxide" thường được dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt khi hydrated oxide đã mất nước hoặc chuyển hóa hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "hydrated oxide" đây thuật ngữ kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan.)